Thông tin tham khảo | Reference information 89 Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2a Thành hộp | Drawer side M 2 cặp | pairs 2b Logo Blum 4 cái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 3 Khớp nối sau, ngăn kéo dưới | Back fixing, bottom drawer 1 cặp | pair 4 Khớp nối trước, dưới | Front fixing, bottom 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước, trên | Front fixing, top 2 cái | pcs 6 Thanh nâng cấp | Cross gallery 1 cặp | pair 7 Khớp nối sau, ngăn kéo trên | Back fixing, top drawer 1 cặp | pair Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2a Thành hộp | Outter drawer side 2 cặp | pairs 2b Logo Blum 4 cái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 3 Khớp nối sau, dưới | Back fixing, bottom 1 cặp | pair 4 Khớp nối trước, dưới | Front fixing, bottom 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước, trên | Front fixing, top 2 cái | pcs 6 Thành nâng cấp | BOXCAP 1 cặp | pair 7 Khớp nối sau, trên | Back fixing, top 1 cặp | pair SPACE TWIN MERIVOBOX R2 SPACE TWIN MERIVOBOX R3 7 3 2a 2c 2b 4 1 6 5 7 3 2a 6 2c 1 4 5 SPACE TWIN LEGRABOX Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2 Thành hộp ngăn kéo M | Drawer sides M 1 cặp | pair 3 Logo Blum 4 cái | pcs 4 Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước M | Front fixing M 2 cái | pcs 6 Khớp nối sau M | Back fixing M 1 cặp | pair 7 Thành hộp ngăn kéo C | Drawer sides C 1 cặp | pair 8 Khớp nối trước C | Front fixing C 2 cái | pcs 9 Khớp nối sau C | Back fixing C 1 cặp | pair 2 7 9 8 Thông tin tham khảo Reference Information
RkJQdWJsaXNoZXIy