Price List 2025-2026

26 27 The above prices are officially suggested by Blum Vietnam Co., Ltd and do not include VAT, currency unit is VND. All prices are subject to change without prior notice. Giá bán lẻ đề xuất chính thức từ Công ty TNHH Blum Việt Nam. Giá chưa bao gồm VAT, đơn vị tính là VNĐ. Giá có thể thay đổi mà không cần báo trước. LWA EB POT FB HE ET HF POB HOP LWA1 Không gian yêu cầu | Space requirement: Kích thước lắp đặt Installation dimensions (mm) Chiều rộng lắp đặt Installation width EB: 900 – 1.800 Chiều cao lắp đặt Installation height EH: 1.155 – 3.012 Chiều sâu lắp đặt Installation depth ET: từ | from 573 Kích thước lọt lòng Internal dimensions within the application (mm) Chiều rộng lọt lòng Internal width within the application LWA: lên đến | up to 1.600 Chiều cao lọt lòng Internal height within the application LHA: lên đến | up to 2.999 Chiều sâu lọt lòng Internal depth within the application LTA: từ | from 518 Kích thước tủ kỹ thuật Pocket dimensions (mm) Chiều rộng | Pocket width POB: 100 Chiều cao | Pocket height POH: 1.142 – 2.999 Chiều sâu | Pocket depth POT: từ | from 553 Kích thước cánh Front dimensions (mm) Chiều rộng | Front width FB: 442 – 898 Chiều cao | Front height FH: 1.130 – 2.980 Độ dày | Front thickness FD: 18 – 26 Khối lượng cánh Front weight FG (kg) lên đến 35kg cho mỗi cánh | up to 35 kg per front Thông số kỹ thuật | Technical specifications: REVEGO uno + uno LWA EB POB POT FB EH ET FH POH Kết hợp 2 bộ REVEGO uno (trang 24, 25). Combine 2 single REVEGO uno (page 24, 25). Không gian yêu cầu | Space requirement: Kích thước lắp đặt Installation dimensions (mm) Chiều rộng lắp đặt Installation width EB: 1.350 – 2.400 Chiều cao lắp đặt Installation height EH: 1.155 – 3.012 Chiều sâu lắp đặt Installation depth ET: từ | from 573 Kích thước lọt lòng Internal dimensions within the application (mm) Chiều rộng lọt lòng Internal width within the application LWA: lên đến | up to 2.150 Chiều cao lọt lòng Internal height within the application LHA: lên đến | up to 2.884 Chiều sâu lọt lòng Internal depth within the application LTA: từ | from 483 Kích thước tủ kỹ thuật Pocket dimensions (mm) Chiều rộng | Pocket width POB: 100 / 150 Chiều cao | Pocket height POH: 1.142 – 2.999 Chiều sâu | Pocket depth POT: từ | from 553 Kích thước cánh Front dimensions (mm) Chiều rộng | Front width FB: 442 – 898/748 Chiều cao | Front height FH: 1.130 – 2.980 Độ dày | Front thickness FD: 18 – 26 Khối lượng cánh Front weight FG (kg) lên đến 35kg cho mỗi cánh | up to 35 kg per front Thông số kỹ thuật | Technical specifications: REVEGO uno + duo Phụ kiện | Accessories: Bộ thanh trượt nối dài, lắp đặt phía REVEGO uno | Track extension set, assembly on REVEGO uno side. Mã Blum | Blum article Mã đặt hàng | Order number Diễn giải | Description ĐVT Qty Giá chưa VAT Price w/o VAT Trái | Left Phải | Right Trái | Left Phải | Right 802M6003.L3 802M6003.R3 1112857 1680742 LWA1: 600mm 1 bộ set 10.065.000 802M7003.L3 802M7003.R3 8928649 9685043 LWA1: 700mm 10.431.000 802M8003.L3 802M8003.R3 7770687 1218629 LWA1: 800mm 10.796.000 Kết hợp 1 bộ REVEGO uno (trang 24, 25) và 1 bộ REVEGO duo (trang 22, 23). Combine 1 single REVEGO uno (page 24, 25) and 1 REVEGO duo (page 22, 23). Mã Blum Blum article Mã đặt hàng Order number Diễn giải | Description ĐVT Qty Giá chưa VAT Price w/o VAT 800ZA02S 9887851 Phụ kiện hỗ trợ mở cửa ở giữa cho 2 REVEGO uno kết hợp. Inter-door support. 1 bộ set 1.113.000 Cửa trượt xếp âm | REVEGO Cửa trượt xếp âm | REVEGO LWA1: Chiều rộng lọt lòng của tủ cánh đơn. LWA1: Internal width within the application, single door. Phụ kiện bắt buộc | Required accessories: Cửa trượt xếp âm REVEGO

RkJQdWJsaXNoZXIy NDg2NzA=