74 75 The above prices are officially suggested by Blum Vietnam Co., Ltd and do not include VAT, currency unit is VND. All prices are subject to change without prior notice. Giá bán lẻ đề xuất chính thức từ Công ty TNHH Blum Việt Nam. Giá chưa bao gồm VAT, đơn vị tính là VNĐ. Giá có thể thay đổi mà không cần báo trước. Cho tủ 1 cánh, có chiều rộng | For 1 door cabinet width: 275 - 600mm. Mã Blum Blum Article Mã đặt hàng Order Number Màu sắc Colour Diễn giải | Description ĐVT | Qty Giá chưa VAT Price w/o VAT 770X50S0S ST 1766107 1 bộ | set 17.974.000 9359112 17.974.000 2511624 33.160.000 Cho tủ 2 cánh có chiều rộng | For 2 doors cabinet width: 601 - 1.200mm. 770X50S0S ST 7759204 1 bộ | set 20.800.000 8387439 20.800.000 4846341 39.534.000 SPACE TOWER LEGRABOX Tủ kho SPACE TOWER SPACE TOWER LEGRABOX Inox Inox Bao gồm: − 1 bộ IM, 4 bộ IC, 3 mặt trước và 2 thanh nâng cấp − 5 cặp ray LEGRABOX 40kg − 4 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm hết. Including: − 1 IM set, 4 IC sets, 3 front pieces and 2 cross galleries − 5 pairs of LEGRABOX runner of 40 kg − 4 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Bao gồm: − 1 bộ IM, 4 bộ IC, 5 mặt trước và 4 thanh nâng cấp − 5 cặp ray LEGRABOX 40kg − 8 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm hết. Including: − 1 IM set, 4 IC sets, 5 front pieces and 4 cross galleries − 5 pairs of LEGRABOX runner of 40 kg − 8 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Tủ kho tiêu chuẩn sử dụng LEGRABOX pure, đối với phiên bản LEGRABOX free, liên hệ Blum Việt Nam để được tư vấn cụ thể. Standard LEGRABOX SPACE TOWER in pure version, for LEGRABOX free, contact Blum Vietnam for a specific consultation. Tủ kho SPACE TOWER Cho tủ 1 cánh, có chiều rộng | For 1 door cabinet width: 275 - 600mm. Mã Blum Blum Article Mã đặt hàng Order Number Màu sắc Colour Diễn giải | Description ĐVT | Qty Giá chưa VAT Price w/o VAT 470M50B0S ST 2184525 1 bộ | set 14.488.000 3568334 2365816 470M50B0S ST 9909906 1 bộ | set 17.200.000 5997693 2692222 Cho tủ 2 cánh có chiều rộng | For 2 doors cabinet width: 601 - 1.200mm. 470M50B0S ST 7572086 1 bộ | set 17.294.000 2147894 3348187 470M50B0S ST 4389585 1 bộ | set 20.006.000 6721910 6403810 SPACE TOWER MERIVOBOX − Có 5 tầng ngăn kéo mở toàn phần | Five drawers are opened fully and separately − Tải trọng 200kg (40kg/ngăn) | Loading capacity up to 200 kg (40 kg/each drawer) − Dễ cất, lấy đồ đạc từ mặt trước và 2 bên hông | Easy to take things from the front and two sides − Ứng dụng linh hoạt cho mọi không gian lớn nhỏ | Apply flexibly for all large and small areas. SPACE TOWER MERIVOBOX *Lưu ý: cánh tủ có chiều cao không quá 2.000mm, cân nặng ≤ 17kg | Note: front cabinet max 2,000 mm, weight ≤ 17 kg. Bao gồm: − 1 bộ IR1, 4 bộ IR2, 3 mặt trước và 2 thanh nâng cấp − 5 cặp ray MERIVOBOX 40kg − 4 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm hết. Including: − 1 IR1 set, 4 IR2 sets, 3 front pieces and 2 cross galleries − 5 pairs of MERIVOBOX runner of 40 kg − 4 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Bao gồm: − 1 bộ IR1, 4 bộ IR3, 3 mặt trước và 2 thanh nâng cấp − 5 cặp ray MERIVOBOX 40kg − 4 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm ngoài. Including: − 1 IR1 set, 4 IR3 sets, 3 front pieces and 2 cross galleries − 5 pairs of MERIVOBOX runner of 40 kg − 4 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Bao gồm: − 1 bộ IR1, 4 bộ IR2, 5 mặt trước và 4 thanh nâng cấp − 5 cặp ray MERIVOBOX 40kg − 8 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm hết. Including: − 1 IR1 set, 4 IR2 sets, 5 front pieces and 4 cross galleriess − 5 pairs of MERIVOBOX runner of 40 kg − 8 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Bao gồm: − 1 bộ IR1, 4 bộ IR3, 5 mặt trước và 4 thanh nâng cấp − 5 cặp ray MERIVOBOX 40kg − 8 bộ bản lề giảm chấn 155° trùm hết. Including: − 1 IR1 set, 4 IR3 sets, 5 front pieces and 4 cross galleries − 5 pairs of MERIVOBOX runner of 40 kg − 8 CLIP top BLUMOTION 155° hinge sets. Tủ kho | SPACE TOWER Trang 76 | Page 76 MERIVOBOX: Trang 58 | Page 58 LEGRABOX: Trang 69 | Page 69 Khả năng nâng cấp công nghệ | Availability of upgrading motion technology: Ray hộp ncó thiết kế đặc biệt Special drawer applications
RkJQdWJsaXNoZXIy NDg2NzA=