Price List 2025-2026

Thông tin tham khảo | Reference information 89 Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2a Thành hộp | Drawer side M 2 cặp | pairs 2b Logo Blum 4 cái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 3 Khớp nối sau, ngăn kéo dưới | Back fixing, bottom drawer 1 cặp | pair 4 Khớp nối trước, dưới | Front fixing, bottom 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước, trên | Front fixing, top 2 cái | pcs 6 Thanh nâng cấp | Cross gallery 1 cặp | pair 7 Khớp nối sau, ngăn kéo trên | Back fixing, top drawer 1 cặp | pair Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2a Thành hộp | Outter drawer side 2 cặp | pairs 2b Logo Blum 4 cái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 3 Khớp nối sau | Back fixing 1 cặp | pair 4 Khớp nối trước, dưới | Front fixing, bottom 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước, trên | Front fixing, top 2 cái | pcs 6 Thành nâng cấp | BOXCAP 1 cặp | pair 7 Khớp nối sau | Back fixing 1 cặp | pair SPACE TWIN MERIVOBOX R2 SPACE TWIN MERIVOBOX R3 7 3 2a 2c 2b 4 1 6 5 7 3 2a 6 2c 1 4 5 88 Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1a Bộ ray trượt đặc biệt SPACE STEP | Special runners for SPACE STEP 1 cặp | pair 1b Chân hỗ trợ chiều dọc | Vertical support 2 cái | pcs 1c Đầu nối góc | Corner connector 1 cặp | pair 1d Đầu chân hỗ trợ chống trượt | Support feet 2 cái | pcs 1e Khớp liên kết mặt sau | Rear panel bracket 2 cái | pcs 1f Bộ đầu nối mặt trước (miếng thép tròn và vòng nam châm) Front connector (magnet and catch plate) 1 bộ | set 1g Chốt nhấn lò xo | Blum distance bumper 4 cái | pcs 1h Nhãn dán | Sticker 2 cái | pcs 2 Thanh ngang hỗ trợ chống võng | Horizontal profile 1 thanh | pc 3 Thanh chêm cho SPACE STEP | Distance spacer for SPACE STEP 2 thanh | pcs SPACE STEP TIP-ON BLUMOTION Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Bộ đẩy chính TIP-ON BLUMOTION | TIP-ON BLUMOTION unit 1 cặp | pair 2 Chốt kích hoạt TIP-ON BLUMOTION | TIP-ON BLUMOTION latch 1 cặp | pair 3 Thanh đồng bộ | Synchronisation linkage 1 thanh | pc 4 Đầu nối thanh đồng bộ | Synchronisation adapter 2 cái | pcs 2 1 3 4 Ngăn kéo chậu rửa LEGRABOX | Sink drawer LEGRABOX Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Cabinet profiles left/ right 1 cặp | pair 2 Thành hộp | Drawer sides 2 cặp | pairs 3 Logo Blum 4 cái | pcs 4 Nắp đậy | Cover caps 4 cái | pcs 5 Khớp nối sau | Back fixing 2 cặp | pairs 6 Khớp nối trước | Front fixing 4 cái | pcs 4 5 3 2 1 6 Thông tin tham khảo | Reference information Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2a Thành hộp ngoài | Outter drawer side 1 cặp | pair 2b Logo Blum 4 cái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 3 Thành hộp trong | Inner drawer side 1 cặp | pair 4 Khớp nối sau cho thành hộp ngoài | Back fixing for outter drawer side 1 cặp | pair 5 Nắp đậy cho khớp nối sau | Cover cap for back fixing 1 cặp | pair 6 Khớp nối sau cho thành hộp trong | Back fixing for inner drawer side 1 cặp | pair 7 Khớp nối trước, dưới, mặt ngoài | Front fixing, bottom, outter front 2 cái | pcs 8 Khớp nối trước, trên, mặt ngoài | Front fixing, top, outter front 2 cái | pcs 9 Khớp nối trước, mặt trong | Front fixing, inner front 2 cái | pcs 10 Thành nâng cấp | BOXCAP 1 cặp | pair Ngăn kéo chậu rửa MERIVOBOX R3 | Sink drawer MERIVOBOX R3 5 4 6 2a 3 9 8 2c 2b 1 7 10 SPACE TWIN LEGRABOX Bộ phận | Component Số lượng | Qty 1 Ray trượt | Runner 1 cặp | pair 2 Thành hộp ngăn kéo M | Drawer sides M 1 cặp | pair 3 Logo Blum 4 cái | pcs 4 Nắp đậy | Cover cap 4 cái | pcs 5 Khớp nối trước M | Front fixing M 2 cái | pcs 6 Khớp nối sau M | Back fixing M 1 cặp | pair 7 Thành hộp ngăn kéo C | Drawer sides C 1 cặp | pair 8 Khớp nối trước C | Front fixing C 2 cái | pcs 9 Khớp nối sau C | Back fixing C 1 cặp | pair 2 7 9 8 Thông tin tham khảo Reference Information

RkJQdWJsaXNoZXIy NDg2NzA=