Blum Vietnam - Pricelist 2025 - 2026

22 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 9 0 0 – 1. 5 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 1. 3 5 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 8 8 4 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 48 3 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 15 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 748 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Cửa trượt xếp âm | REVEGO LWA EB POT POH FB EH ET FH POB Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT RE VEGO duo - Bộ ray t r ượ t | Poc ket pr ofi le set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 02P45 0 D. L3 8 02P45 0 D.R3 2321977 205 9 6 38 NL= 45 0 mm 1 b ộ set 10.02 2 .0 0 0 8 02P525D. L3 8 02P525D.R3 719 9374 6783825 NL=525 mm 10. 491.0 0 0 8 02P6 0 0 D. L3 8 02P6 0 0 D.R3 4 08792 9 4 5 0 9276 NL= 6 0 0 mm 10. 9 6 0.0 0 0 8 02P675D. L3 8 02P675D. R3 335774 0 9857367 NL= 675 mm 11. 428 .0 0 0 8 02P75 0 D. L3 8 02P75 0 D.R3 3265 6 95 4 4 082 23 NL=75 0 mm 11. 8 97.0 0 0 RE VEGO duo - Bộ bản l ề | H i nge br ac ket set . 8 02T1140. L3 8 02T1140. R3 2 9 9 8 08 0 5 9335 6 9 1142 – 13 5 6mm 1 b ộ set 41. 257.0 0 0 8 02T13 5 0. L3 8 02T13 5 0.R3 8 8 010 0 9 813 4 6 8 9 13 57 – 15 0 6mm 41.774.0 0 0 8 02T15 0 0. L3 8 02T15 0 0.R3 2551079 33 47795 15 07 – 16 5 6mm 42 . 432 .0 0 0 8 02T16 5 0. L3 8 02T16 5 0.R3 2 9 67762 4 3 47113 16 57 – 18 0 6mm 42 .761.0 0 0 8 02T18 0 0. L3 8 02T18 0 0.R3 6 876 05 6 10328 0 4 18 07 – 19 5 6mm 43.0 9 0.0 0 0 8 02T19 5 0. L3 8 02T19 5 0.R3 239 6 828 4 08 4 373 19 57 – 210 6mm 43. 419.0 0 0 8 02T210 0. L3 8 02T210 0. R3 5 9 4 8 816 55 41086 2107 – 2 25 6mm 43. 93 5.0 0 0 8 02T2 25 0. L3 8 02T2 25 0.R3 276 05 97 185 5 5 4 5 2 257 – 240 6mm 4 4. 3 9 6.0 0 0 8 02T240 0. L3 8 02T240 0.R3 95 6 4 330 1793139 2407 – 25 5 6mm 4 4.725.0 0 0 8 02T25 5 0. L3 8 02T25 5 0.R3 21775 4 3 8671392 25 57 – 270 6mm 45.119.0 0 0 8 02T270 0. L3 8 02T270 0.R3 3171374 86 9 8 08 9 2707 – 28 5 6mm 45. 5 6 9.0 0 0 8 02T28 5 0. L3 8 02T28 5 0.R3 15 30 6 61 2427336 28 57 – 29 9 9mm 45. 8 9 8 .0 0 0 REVEGO duo

RkJQdWJsaXNoZXIy