Bảng giá | Price list 2025 -2026 Áp dụng từ 01/04/2026 | From 01/04/2026 Phụ kiện nội thất Blum | Blum furniture fittings www.blum.com
2 Về công ty Blum About Blum Là thương hiệu được thành lập từ năm 1952 tại Áo, Blum tự hào là nhà sản xuất hàng đầu thế giới với hơn 70 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phụ kiện nội thất với 03 dòng sản phẩm chiến lược: hệ thống tay nâng, hệ thống ngăn kéo, hệ thống bản lề. Blum đã có mặt trên hơn 120 quốc gia với hơn 9.000 nhân viên và sở hữu hơn 2.000 giấy phép phát minh những công nghệ sáng tạo cho phụ kiện nhà bếp và tủ nội thất trên toàn thế giới. Toàn bộ sản phẩm Blum phân phối chính hãng tại Việt Nam được sản xuất và nhập khẩu trực tiếp từ Châu Âu. Founded in 1952 in Austria, Blum is proud to be the leading manufacturer in the world with over 70 years of experience in the field of furniture fittings with 03 strategic product lines: lift systems, runner systems, hinge systems. Blum has marked its presence in 120 countries with more than 9,000 employees and owned 2,000 licenses of invention of advance technologies for kitchen and furniture cabinets around the world. All authentic distributed Blum products in Vietnam are manufactured and imported directly from Europe.
Công nghệ chuyển động | Motion technology Ký hiệu hình vẽ | Pictograph Tay nâng AVENTOS top cho tủ treo | AVENTOS top lift systems AVENTOS HF top AVENTOS HS top AVENTOS HL top AVENTOS HK top AVENTOS HK-XS AVENTOS HKi Cửa trượt xếp âm | REVEGO Bản lề cho cánh tủ | Hinge systems Bản lề cho nội thất tối màu | Hinge for dark furniture Bản lề tích hợp giảm chấn | Integrated soft-close hinge Bản lề không giảm chấn | Sprung hinge Bản lề không bật | Unsprung hinge TIP-ON Phụ kiện đặc biệt cho bản lề | Hinge special accessories Ray trượt ngăn kéo | Runner systems TANDEM MOVENTO Khóa kệ kéo | Pull-out shelf lock Ray hộp ngăn kéo | Box systems MERIVOBOX LEGRABOX Ray hộp có thiết kế đặc biệt | Special drawer applications Ngăn kéo dưới chậu rửa | Sink drawer Ngăn kéo cho không gian hẹp | SPACE TWIN Bục thang ngăn kéo | SPACE STEP Tủ kho | SPACE TOWER SERVO-DRIVE Phụ kiện làm bếp | Kitchen accessories Hệ thống phân chia bên trọng ngăn kéo | Inner dividing systems ORGA-LINE AMBIA-LINE Dụng cụ hỗ trợ lắp đặt | Templates and tools Thông tin tham khảo | Reference information Lưu ý khi vệ sinh phụ kiện Blum & Chính sách bảo hành How to clean Blum fittings property & Warranty policy Chương trình đào tạo và hướng dẫn cách lắp đặt phụ kiện Blum Blum's training programme Ứng dụng hỗ trợ lắp đặt | EASY ASSEMBLY app Cách phân biệt hàng chính hãng | How to distinguish genuine products Mua hàng Blum tại đâu | Where to purchase Blum product 4 5 6 8 10 12 14 16 18 30 32 35 38 40 42 43 44 46 48 50 52 54 60 70 71 72 73 74 80 81 82 86 87 91 92 93 94 95 76 78 20 Mới | New Mới | New
4 Công nghệ chuyển động Motion technology Ứng dụng cho | Available for: Cơ chế mở cơ học và đóng giảm chấn: Khi nhấn vào mặt trước, các ngăn kéo sẽ mở ra vừa đủ để có thể kéo ra hoàn toàn. Nhờ vào công nghệ BLUMOTION tích hợp, đóng lại một cách nhẹ nhàng và êm ái chỉ với một lực đẩy nhẹ. Mechanical opening and soft closing: When pressed on the front, pull outs open just far enough so that they can then be fully opened. They close softly and effortlessly with a light push thanks to integrated BLUMOTION. Ray trượt / ray hộp ngăn kéo Runner / Box systems for drawer Cơ chế đóng giảm chấn: BLUMOTION đem đến cho bạn chức năng đóng nhẹ nhàng, êm ái cho tất cả các tủ nội thất, dù ngăn kéo, cánh tủ mở hay cánh tủ nâng lên có nặng đến mấy. Mechanical soft closing: BLUMOTION gives you soft and effortless closing for all your furniture – no matter how heavy the pull-out, door or wall cabinet front. Ứng dụng cho | Available for: Tay nâng tủ treo tường Lift systems for wall cabinet Ray trượt / ray hộp ngăn kéo Runner / Box systems for drawer Bản lề cho cánh tủ Hinge systems for door Ứng dụng cho | Available for: Cơ chế đóng và mở cơ học: Nội thất không tay nắm có thể được mở chỉ với một lần nhấn nhẹ nhờ vào công nghệ TIP-ON. Tay nâng, cánh tủ hoặc ngăn kéo có thể được đóng lại bằng cách nhấn nhẹ để đóng. Mechanical opening: Opening handle-less furniture can be opened with a light touch thanks to TIP-ON. Lift systems, doors or pull outs are closed again by pressing shut. Tay nâng tủ treo tường Lift systems for wall cabinet Ray trượt / ray hộp ngăn kéo Runner / Box systems for drawer Bản lề cho cánh tủ Hinge systems for door Cửa trượt xếp âm Pocket systems Ứng dụng cho | Available for: Cơ chế mở bằng điện và đóng giảm chấn: Khi chạm nhẹ vào mặt trước, cơ chế tự động được kích hoạt, tay nâng và ngăn kéo được mở lên nhanh chóng. BLUMOTION đảm bảo chuyển động đóng lại êm ái. Electrical opening and soft closing: Supports opening after the front is touched. This subsequently activates the automatic motion. BLUMOTION provides soft and effortless closing action. Tay nâng tủ treo tường Lift systems for wall cabinet Ray trượt / ray hộp ngăn kéo Runner / Box systems for drawer Tủ lạnh / Máy rửa chén âm (trang 77) Built in fridges, diswashers (page 77) Mỗi công nghệ trong số bốn công nghệ chuyển động của chúng tôi đều có thể được sử dụng riêng lẻ và mỗi công nghệ đều có những điểm mạnh đặc biệt riêng. Chọn công nghệ chuyển động phù hợp, thêm tiện ích và tính năng nâng cao cho đồ nội thất của bạn. Each of our four motion technologies can be used individually and each has its own special strengths. Choose the right motion technology, add enhanced convenience and functionality to your furniture. Công nghệ chuyển động Motion technology
D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on Sản phẩm cần được tư vấn trực tiếp bởi Blum Việt Nam. Item must be advised by Blum Vietnam. Sản phẩm cần được đặt hàng với Blum Việt Nam. Item available on request. Mở toàn phần cho ray trượt / ray hộp. Full extension for runner / box system. Ray trượt mở 3/4 cho ray trượt. Single extension for runner system. Tổng tải trọng của ray trượt ngăn kéo. Total loading capacity of cabinet profile. 5 Ký hiệu hình vẽ Pictograph ...kg
6 Tay nâng AVENTOS top cho tủ treo AVENTOS top lif t systems AVENTOS top Hệ thống tay nâng AVENTOS top mang đến chuyển động chất lượng cao cho tủ treo tường của bạn. Dù mặt cánh lớn hay nặng cũng có thể mở ra rất dễ dàng mà không gây cản trở. AVENTOS top lift systems deliver enhanced convenience to wall cabinets. Even wide fronts open with ease, hold in any position desired and close softly and effortlessly with soft-close BLUMOTION. Các giải thưởng quốc tế | Awards: AVENTOS HF top AVENTOS HL top AVENTOS HK top AVENTOS HS top
7 AVENTOS top Để chọn đúng tay nâng, cần phải biết một số thông tin sau | Information for selecting a correct lift system set: Khối lượng cánh | Front weight: Hệ số lực | Power factor 1 2 FG Khối lượng cánh | Front weight (kg) FH Chiều cao cánh | Front height (m) FB Chiều rộng cánh | Front width (m) FS Chiều dày cánh | Front thickness (m) FG (kg) = FH (m) x FB (m) x FS (m) x tỉ trọng | density (kg/m3) Hệ số lực = Chiều cao tủ (mm) x Khối lượng cánh bao gồm tay nắm (kg) Power Factor (PF) = Cabinet height (mm) x Door weight incl. handle (kg) Bảng tỉ trọng tham khảo | Density table for reference Loại gỗ | Material Tỉ trọng | Density (kg/m3) Chipboard 6 8 0 MDF 76 0 Kính khung nhôm | Alu frames with glass 2 . 5 0 0 FH FG FS FB Tay nâng tủ treo tường Lift systems
8 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . AVENTOS HF top Nắp đậy hộp lực AVENTOS HF top tại Việt Nam có màu xám nhạt. AVENTOS HF top cover cap in light grey in Vietnam market. Lên đến | Up to 1.800mm Min. 264mm (Lọt lòng | Internal depth) 480 - 1.200mm 1 Hộp lực | L i f t mechanism 2 c ái | pcs 2 Cánh t ay nâng | Telesc opic arm 2 c ái | pcs 3 Nắp đậy l ớn (t rái, phả i) | Lar ge c over cap ( lef t , r i ght) 1 c ặp | pai r 4 Đế bản l ề t hẳng | S tr ai ght mount i ng p late 6 c ái | pcs 5 Bản l ề CLI P top 120° | CL I P top 120 ° hi nge 2 c ái | pcs 6 Bản l ề CLI P top nố i c ánh | CL I P top centr e hi nge 2 c ái | pcs 7 Logo nắp hộp lực | B r and i ng element 2 c ái | pcs 8 Nắp c ho t ay bản l ề | H i nge c over cap 4 c ái | pcs 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set: 1 7 2 3 4 5 6 8 Lưu ý: Trường hợp cánh lớn, nặng vượt quá hệ số lực cho phép có thể tăng hệ số lực bằng cách lắp thêm vách đứng để bổ sung thêm hộp lực, cánh tay. Note: For large and heavy front that exceeds allowable power factor, additional supporting wooden panel, lift mechanism and arm sets are recommended. Tay nâng AVENTOS HF top mở 2 cánh, xếp gập lên trên. Rất phù hợp cho tủ treo 2 cánh kích thước lớn, thao tác đóng mở dễ dàng vì tay nắm cánh tủ luôn nằm trong tầm với. The AVENTOS HF top has a two-part front that folds in the center when opening. The bi-fold lift system is ideal for higher wall cabinets with large fronts because the handle remains easy to reach in any position. AVENTOS HF top Thông số kỹ thuật | Technical specifications:
9 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng HF top tíc h hợp gi ảm chấn, màu xám nhạt . H F top set wi th B LUMOTION , l i ght gr ey. Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Hệ số lực (PF ) Chi ều c ao t hùng t ủ Cabi net hei ght ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 2 2F15 02 6 6 05230 2 .70 0 – 13. 5 0 0 48 0 – 610mm 1 b ộ set 3. 8 5 8 .0 0 0 2 2F15 0 5 2 9574 82 6 0 0 – 910mm 4.107.0 0 0 2 2F15 0 9 87818 87 8 40 – 1. 20 0mm 4. 3 5 6.0 0 0 2 2F18 02 76 6132 9 10.0 0 0 – 19. 3 0 0 48 0 – 610mm 4.072 .0 0 0 2 2F18 0 5 1765 857 6 0 0 – 910mm 4. 320.0 0 0 2 2F18 0 9 911736 4 8 40 – 1. 20 0mm 4. 5 6 9.0 0 0 Bộ đ i ện SERVO - DRI VE, màu xám nhạt | SERVO - DR I VE set , l i ght gr ey. 23 . A0 0 8 151875 9 Sử dụng c ho HF top, HS top, HL top, màu xám nhạt . Mỗ i b ộ đ i ện dùng c ho một b ộ t ay nâng. Chưa bao g ồm b ộ c huyển đổ i đ i ện. For H F top, HS top, H L top, l i ght gr ey. App l icat i on for i nd ividual modu le, exc l . tr ans former set . 1 b ộ set 13. 3 91.0 0 0 Bộ bản l ề b ổ sung | Add i t i onal hi nge set . 78Z5 5 0 0T32 72 92028 Đố i với c ánh r ộng 1. 20 0mm, và / hoặc nặng >12kg: c ần 1 b ộ. For f r ont wid th 1,20 0 mm, and /or wei ght >12 kg: need 1 set . Đố i với c ánh r ộng 1. 8 0 0mm, và / hoặc nặng >20 kg: c ần 2 b ộ. For f r ont wid th 1,8 0 0 mm, and /or wei ght >20 kg: need 2 set . 1 b ộ set 23 8 .0 0 0 Bản l ề sử dụng c ho HF top c ánh khung nhôm hẹp 19 – 21mm | H i nge set for nar r ow alumi nium f r ames 19 – 21 mm. 78Z5 5 0AT11 8 92315 3 Bao g ồm: − 4 bản lề khung nhôm − 2 đế bản lề thẳng thường − 2 đế bản lề cho khung nhôm hẹp − 2 đế cho cánh tay khung nhôm hẹp I nc l .: − 4 hinges for aluminium application − 2 straight mounting plates for wooden door − 2 mounting plates for narrow alu − 2 front fixing brackets for narrow alu 1 b ộ set 1.0 9 5.0 0 0 AVENTOS HF top Tiêu chuẩn | Standard Phụ kiện | Accessories Tay nâng tủ treo tường Lift systems
10 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . AVENTOS HS top Min. 264mm (Lọt lòng | Internal depth) 350 - 800mm AVENTOS HS top 1 3 2 4 1 Hộp lực | L i f t mechanism 2 c ái | pcs 2 Cánh t ay nâng | Telesc opic arm 2 c ái | pcs 3 Nắp đậy l ớn (t rái, phả i) | Lar ge c over cap ( lef t , r i ght) 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i c ho c ánh t ay | Fr ont fixi ng br ac ket 2 c ái | pcs 5 Logo nắp hộp lực | B r and i ng element 2 c ái | pcs 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set: Lưu ý : Đối với tủ có chiều rộng phủ bì thùng tủ > 1.200mm, vui lòng liên hệ Blum Việt Nam để được tư vấn cụ thể. Note: For cabinet width over 1,200 mm, contact Blum Vietnam for a specific consultation. AVENTOS HS top mở xoay lên phía trên, rất phù hợp với các cánh tủ lớn 1 cánh, dễ dàng quan sát toàn bộ đồ dùng bên trong. Phù hợp với các thiết kế có khung bao. AVENTOS HS top swings up and over the cabinet, making it ideal for large fronts. The up and over lift system is also the perfect choice for cabinets with cornices. AVENTOS HS top Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Nắp đậy hộp lực AVENTOS HS top tại Việt Nam có màu xám nhạt. AVENTOS HS top cover cap in light grey in Vietnam market. Lên đến | Up to 1.800mm
11 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng HS top tíc h hợp gi ảm c hấn, màu xám nhạt . HS top set wi th B LUMOTION , l i ght gr ey. Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Chi ều c ao t hùng t ủ Cabi net hei ght K hố i lượng c ánh Door wei ght ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 2 2S120 5 9 9110 4 9 3 5 0 – 45 0mm, 45 0 – 5 40mm 2 – 11, 5kg 2, 5 – 12, 5kg 1 b ộ set 4. 242 .0 0 0 2 2S15 0 5 7617024 48 0 – 6 6 0mm 2,75 – 15, 25kg 4. 3 87.0 0 0 2 2S18 0 5 39178 85 6 5 0 – 8 0 0mm 3, 5 – 18 , 8kg 4. 5 49.0 0 0 Bộ đ i ện SERVO - DRI VE, màu xám nhạt | SERVO - DR I VE set , l i ght gr ey. 23 . A0 0 8 151875 9 Sử dụng c ho HF top, HS top, HL top, màu xám nhạt . Mỗ i b ộ đ i ện dùng c ho một bộ t ay nâng. Chưa bao g ồm b ộ c huyển đổ i đ i ện. For H F top, HS top, H L top, l i ght gr ey. App l icat i on for i nd ividual modu le, exc l . tr ans former set . 1 b ộ set 13. 3 91.0 0 0 AVENTOS HS top Tiêu chuẩn | Standard Phụ kiện | Accessories Bộ khớp nố i c ho ứng dụng khung nhôm kính | Fixi ng br ac ket for alumi nium nar r ow f r ame app l icat i on. 20S 420 0A 74 8 4703 Sử dụng cho tay nâng có cánh bằng khung nhôm hẹp 19-22mm, cần 2 cái cho mỗi bộ. For narrow alu frames 19-22 mm, set requires 2 pcs. 2 c ái pcs 5 61.0 0 0 Bộ khớp nố i c ho ứng dụng c ánh mỏng | Fixi ng br ac ket for thi n f r ont app l icat i on. 20S 42T1 3613770 Sử dụng cho tay nâng có cánh mỏng từ 8 -14mm, cần 2 cái cho mỗi bộ. For thin front from 8 -14 mm, 1 set requires 2 pcs. 1 c ái pc 414.0 0 0 Tay nâng tủ treo tường Lift systems
12 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Min. 264mm (Lọt lòng | Internal depth) 300 - 580mm AVENTOS HS top AVENTOS HL top Lưu ý : Đối với tủ có chiều rộng lọt lòng thùng tủ > 1.190mm, vui lòng liên hệ Blum Việt Nam để được tư vấn cụ thể Note: For internal cabinet width over 1,190 mm, contact Blum Vietnam for a specific consultation. Tủ t reo được t rang b ị tay nâng AVENTOS HL top nâng song song với mặt tủ. Tay nâng này l ý tưởng cho các tủ cao hoặc tủ t reo có thêm tủ bên t rên, phù hợp với tủ cao và các tủ âm tường, v í dụ như để che g i ấu các th i ết b ị đ i ện. Wall cabinet fronts equipped with AVENTOS HL top lift up parallel to the cabinet. The lift system is ideal for tall units or wall cabinets with cabinets positioned above them, for larder units and recessed cabinets, e.g. to conceal electrical appliances. AVENTOS HL top Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Nắp đậy hộp lực AVENTOS HL top tại Việt Nam có màu xám nhạt. AVENTOS HL top cover cap in light grey in Vietnam market. 1 Hộp lực | L i f t mechanism 2 c ái | pcs 2 Cánh t ay nâng | Telesc opic arm 2 c ái | pcs 3 Nắp đậy l ớn (t rái, phả i) | Lar ge c over cap ( lef t , r i ght) 1 c ặp | pai r 4 Thanh c ân bằng dạng que t ròn | Cr oss s tabi l iser r od r ound 1 t hanh | pc 5 Nắp đậy t hanh c ân bằng | Cr oss s tabi l iser c over cap 2 c ái | pcs 6 Đầu nố i dài c ho t hanh c ân bằng | Lenght adapter for c r oss s tabi l iser 1 c ái | pc 7 Đầu nố i t hanh c ân bằng | Adapter for c r oss s tabi l iser r od 1 c ái | pc 8 K hớp nố i c ho c ánh t ay | Fr ont fixi ng br ac ket set 2 c ái | pcs 9 Logo nắp hộp lực | B r and i ng element 2 c ái | pcs 1 4 5 6 9 7 2 8 3 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set: Lên đến | Up to 1.800mm
13 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng HL top tíc h hợp gi ảm c hấn, màu xám nhạt . H L top set wi th B LUMOTION , l i ght gr ey. Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Chi ều c ao t hùng t ủ Cabi net hei ght K hố i lượng c ánh Door wei ght ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 2 2L1202 65 5 576 0 3 0 0 – 3 3 9mm 1, 5 – 9 kg 1 b ộ set 4. 3 3 5.0 0 0 2 2L120 5 1933174 3 40 – 3 8 9mm 1,75 – 10 kg 4. 371.0 0 0 2 2L15 0 8 11418 82 3 9 0 – 5 40mm 2 – 12, 25kg 4.6 0 6.0 0 0 2 2L15 0 9 7707033 48 0 – 5 8 0mm 2, 5 – 14kg 4. 8 0 4.0 0 0 Thanh c ân bằng, mỗ i b ộ HL top c ần 1 t hanh | Cr oss s tabi l izer, r equ i r e 1 pc for each H L top set . 2 2Q1076U 525 8 4 97 Dài 1.076mm, c ắt t heo kíc h t hước , phù hợp với t ủ c ó c hi ều r ộng l ọt l òng tố i đa 1.19 0mm. Leng th 1,076 mm, cut to s ize, maximum i nter nal cabi net wid th 1,19 0 mm. 1 t hanh pc 523 .0 0 0 Bộ đ i ện SERVO - DRI VE, màu xám nhạt | SERVO - DR I VE set , l i ght gr ey. 23 . A0 0 8 151875 9 Sử dụng c ho HF top, HS top, HL top, màu xám nhạt . Mỗ i b ộ đ i ện dùng c ho một bộ t ay nâng. Chưa bao g ồm b ộ c huyển đổ i đ i ện. For H F top, HS top, H L top, l i ght gr ey. App l icat i on for i nd ividual modu le, exc l . tr ans former set . 1 b ộ set 13. 3 91.0 0 0 AVENTOS HL top Tiêu chuẩn | Standard Phụ kiện | Accessories Bộ khớp nố i c ho ứng dụng khung nhôm kính | Fixi ng br ac ket for alumi nium nar r ow f r ame app l icat i on. 20S 420 0A 74 8 4703 Sử dụng cho tay nâng có cánh bằng khung nhôm hẹp 19-22mm, cần 2 cái cho mỗi bộ. For narrow alu frames 19-22 mm, 1 set requires 2 pcs. 2 c ái pcs 5 61.0 0 0 Bộ khớp nố i c ho ứng dụng c ánh mỏng | Fixi ng br ac ket for thi n f r ont app l icat i on. 20S 42T1 3613770 Sử dụng c ho t ay nâng c ó c ánh mỏng từ 8 -14mm, c ần 2 c ái c ho mỗ i b ộ. For thi n f r ont f r om 8 -14 mm, 1 set r equ i r es 2 pcs . 1 c ái pc 414.0 0 0 Tay nâng tủ treo tường Lift systems
14 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Chiều sâu tối thiểu: − 187mm (tủ không dùng SERVO-DRIVE và bas treo) − 235mm (tủ dùng SERVO-DRIVE và không dùng bas treo) − 261mm (tủ dùng SERVO-DRIVE và bas treo). Minimum depth: − 187 mm (for cabinet without SERVO-DRIVE and hanging bracket) − 235 mm (for cabinet with SERVO-DRIVE and without hanging bracket) − 261 mm (for cabinet with SERVO-DRIVE and hanging bracket). 210 - 600mm AVENTOS HS top AVENTOS HK top 1 4 3 2 1 Hộp lực | L i f t mechanism 2 c ái | pcs 2 Logo B lum 2 c ái | pcs 3 Nắp đậy l ớn (t rái, phả i) | Lar ge c over cap ( lef t , r i ght) 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i c ho c ánh t ay | Fr ont fixi ng br ac ket set 2 c ái | pcs 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set: Lưu ý: Trường hợp cánh lớn, nặng vượt quá hệ số lực cho phép có thể tăng hệ số lực bằng cách lắp thêm vách đứng để bổ sung thêm hộp lực. Note: For large and heavy front exceeds allowable power factor, additional supporting wooden panel, lift mechanism is recommended. AVENTOS HK top có thiết kế nhỏ gọn, tối giản và nhiều tính năng. Sản phẩm phù hợp cho cả tủ cao và tủ treo lớn và nhỏ. AVENTOS HK top is compact, minimalist and highly functional. It is suitable for both small and large lift systems in tall and wall cabinets. AVENTOS HK top Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Nắp đậy hộp lực AVENTOS HK top tại Việt Nam có màu xám nhạt. AVENTOS HK top cover cap in light grey in Vietnam market. Lên đến | Up to 1.800mm
15 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng AVENTOS HK top nhấn mở TI P- ON | L i f t sys tem AVENTOS H K top wi th TI P - ON . 2 2K 25 0 0T 25 52 9 86 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set (Đã bao g ồm b ộ phụ k i ện TI P- ON I nc lud i ng a T I P - O N set) 2 . 40 0.0 0 0 2 2K 270 0T 1474762 1.73 0 - 5. 20 0 2 . 572 .0 0 0 2 2K 29 0 0T 55 0 4792 3 . 20 0 - 9.0 0 0 2 . 9 0 0.0 0 0 AVENTOS HK top Bộ t ay nâng HK top tíc h hợp gi ảm c hấn, màu xám nhạt | H K top set wi th B LUMOTION , l i ght gr ey. Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Hệ số lực | Power fac tor ĐV T | Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 2 2K 25 0 0 6 082415 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set 2 .13 4.0 0 0 2 2K 270 0 124 8677 1.73 0 - 5. 20 0 2 .143 .0 0 0 2 2K 29 0 0 386 4 05 6 3. 20 0 - 9.0 0 0 2 . 472 .0 0 0 Bộ đ i ện SERVO - DRI VE c ho AVENTOS HK top, màu xám nhạt. SERVO - DR I VE set for AVENTOS H K top, light grey. 23 K A0 0 8 4251528 Mỗ i b ộ đ i ện dùng c ho một bộ t ay nâng AVENTOS HK top, chưa bao g ồm b ộ c huyển đổ i đ i ện. One set of SERVO - DR I VE for one set of AVENTOS H K top, exc l . tr ans former set . 1 b ộ | set 13 .72 2 .0 0 0 Tiêu chuẩn | Standard Phụ kiện | Accessories Bộ khớp nố i c ho ứng dụng khung nhôm kính | Fixi ng br ac ket for alumi nium nar r ow f r ame app l icat i on. 20S 420 0A 74 8 4703 Sử dụng cho tay nâng có cánh bằng khung nhôm hẹp 19-22mm, cần 2 cái cho mỗi bộ. For narrow alu frames 19-22 mm, 1 set requires 2 pcs. 2 c ái pcs 5 61.0 0 0 Bộ khớp nố i c ho ứng dụng c ánh mỏng | Fixi ng br ac ket for thi n f r ont app l icat i on. 20S 42T1 3613770 Sử dụng cho tay nâng có cánh mỏng từ 8 -14mm, cần 2 cái cho mỗi bộ. For thin front from 8 -14 mm, 1 set requires 2 pcs. 1 c ái pc 414.0 0 0 Tay nâng tủ treo tường Lift systems
16 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Lưu ý: Trường hợp cánh lớn, nặng vượt quá hệ số lực cho phép có thể tăng hệ số lực bằng cách lắp bộ tay nâng ở cả 2 bên. Note: For large and heavy front exceeds allowable power factor, attach a lift mechanism set to both side. − Cần 3 bộ bản lề cho cánh chiều rộng ≥ 900mm, và (hoặc) hệ số lực PF ≥ 1.800 3 hinges starting at cabinet width KB 900 mm and (or) starting at power factor PF 1,800 − Cần 4 bộ bản lề cho cánh rộng ≥ 1.200mm, và (hoặc) hệ số lực PF ≥ 2.700. 4 hinges with cabinet width KB 1200 mm and (or) starting at power factor PF 2,700. 240 - 600mm AVENTOS HK-XS Nhờ cấu trúc mỏng, AVENTOS HK-XS cho bạn vô số lựa chọn thiết kế cho tủ cao và tủ treo tường với độ sâu thấp. Thanks to its slim construction, AVENTOS HK-XS provides enormous scope for the design of tall units and wall cabinets. Even cabinets with little depth are now possible. AVENTOS HK-XS Thông số kỹ thuật | Technical specifications: 1 Tay nâng (đố i xứng) | L i f t mechanism (symmetr ical ) 1 c ái | pc 2 K hớp nố i t hùng t ủ | Cabi net fixi ng 1 c ái | pc 3 K hớp nố i c ánh | Fr ont fixi ng br ac ket 1 c ái | pc 4 Bản l ề CLI P top BLUMOTION 107°, t r ùm hết | Over lay 107 ° hi nge 2 c ái | pcs 5 Đế bản l ề | Mount i ng p late 2 c ái | pcs 6 Nắp c ho c hén và t ay bản l ề | H i nge c over cap set 4 c ái | pcs 3 4 5 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set: Lên đến | Up to 1.800mm Chiều sâu tối thiểu: − 125mm (tủ không dùng bas treo) − 200mm (tủ dùng bas treo). Minimum depth: − 125 mm (for cabinet without hanging bracket) − 235 mm (for cabinet with hanging bracket).
17 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng AVENTOS HK-XS tíc h hợp gi ảm c hấn, t hép mạ niken. L i f t sys tem AVENTOS H K-XS wi th B LUMOTION , nic kel p lated s teel . Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Hệ số lực | Power fac tor ĐV T | Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 20 K110 0 9326 4 0 9 20 0 - 1.0 0 0 1 b ộ | set 75 3.0 0 0 20 K13 0 0 9 47419 9 5 0 0 - 1. 5 0 0 20 K15 0 0 9165 35 9 8 0 0 - 1. 8 0 0 Bộ t ay nâng AVENTOS HK-XS nhấn mở TI P- ON, t hép mạ niken. L i f t sys tem AVENTOS H K-XS wi th TI P - ON , nic kel p lated s teel . 20 K110 0T 761705 8 18 0 - 8 0 0 1 b ộ | set (bao g ồm nêm TI P- ON ngắn màu xám và vòng s ắt i nc l . 1 gr ey shor t TI P - ON & catch p late). 787.0 0 0 20 K13 0 0T 7179 6 82 5 0 0 - 1. 20 0 20 K15 0 0T 4 6 6 0 0 0 6 8 0 0 - 1.6 0 0 AVENTOS HK-XS Tay nâng tủ treo tường Lift systems
18 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Min. 271mm (Lọt lòng | Internal depth) Max 600mm 16 - 25mm Độ dày ván hông: Cabinet side panel thickess: AVENTOS HKi Tay nâng mở vuông góc tích hợp hài hòa vào nội thất - tạo ra thiết kế nội thất tủ cao cấp. The integrated stay lift blends seamlessly into the furniture - for high-quality furniture design. AVENTOS HKi tại thị trường Việt Nam dùng cho ứng dụng cánh khung nhôm. AVENTOS HKi in Vietnam is applying for alu frames (wide and narrow). AVENTOS HKi Thông số kỹ thuật | Technical specifications: 1 Hộp lực | L i f t mechanism 2 c ái | pcs 2 Nắp đậy l ớn (t rái, phả i) (dành c ho ứng dụng tíc h hợp bán phần). Lar ge c over cap set (for semi i nteg r ated). 1 c ặp | pai r 2a Logo B lum 2 c ái | pcs 3 K hớp nố i c ánh | Fr ont fixi ng br ac ket 2 c ái | pcs 4 Bộ nhấn mở (dành c ho ứng dụng không t ay nắm). TI P- ON (for handle - less desi gn) 1 b ộ | set 1 2 2a 4 3 3 4 4 Mới | New Lên đến | Up to 1.800mm 1 bộ bao gồm | Incl. in 1 set:
19 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bộ t ay nâng AVENTOS HK i tíc h hợp gi ảm chấn. L i f t sys tem AVENTOS H K i wi th B LUMOTION . Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Hệ số lực | Power fac tor ĐV T | Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 24K 25 0 0. A 8 0 03523 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set 10. 9 6 8 .0 0 0 24K 270 0. A 73739 67 1.73 0 - 5. 20 0 11.14 6.0 0 0 24K 28 0 0. A 76 85237 2 .6 0 0 - 7. 8 0 0 11. 59 0.0 0 0 Bộ t ay nâng AVENTOS HK i nhấn mở TI P- ON. L i f t sys tem AVENTOS H K i wi th TI P - ON . 24K 25 0 0TA 78 97879 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set (bao g ồm nêm TI P- ON ngắn màu đen và vòng s ắt | i nc l . 1 b lac k shor t TI P - ON & catch p late). 11. 262 .0 0 0 24K 270 0TA 4 6516 07 1.73 0 - 5. 20 0 11. 5 5 8 .0 0 0 24K 28 0 0TA 4 387318 2 .6 0 0 - 7. 8 0 0 12 .0 02 .0 0 0 Bộ t ay nâng AVENTOS HK i tíc h hợp gi ảm chấn, màu xám nhạt . L i f t sys tem AVENTOS H K i wi th B LUMOTION , l i ght gr ey. Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number Hệ số lực | Power fac tor ĐV T | Q t y G iá chưa VAT Pr ice w/o VAT 24K 25 0 0. A HGIG 9 61216 0 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set 11. 873.0 0 0 24K 270 0. A HGIG 70 674 62 1.73 0 - 5. 20 0 12 .0 51.0 0 0 24K 28 0 0. A HGIG 3707555 2 .6 0 0 - 7. 8 0 0 12 . 49 5.0 0 0 Bộ t ay nâng AVENTOS HK i nhấn mở TI P- ON, màu xám nhạt . L i f t sys tem AVENTOS H K i wi th TI P - ON , l i ght gr ey. 24K 25 0 0TA HGIG 174 05 03 93 0 - 2 . 8 0 0 1 b ộ | set (bao g ồm nêm TI P- ON ngắn màu đen và vòng s ắt | i nc l . 1 b lac k shor t TI P - ON & catch p late). 12 .16 6.0 0 0 24K 270 0TA HGIG 4 010 476 1.73 0 - 5. 20 0 12 . 4 63 .0 0 0 24K 28 0 0TA HGIG 5 8214 31 2 .6 0 0 - 7. 8 0 0 12 . 9 07.0 0 0 AVENTOS HKi Tích hợp toàn phần | Full intergrated: Tích hợp bán phần | Semi intergrated: Tích hợp toàn phần | Full integrated Tích hợp bán phần | Semi integrated Nắp đậy hộp lực AVENTOS HKi tại Việt Nam có màu xám nhạt. AVENTOS HKi cover cap in light grey in Vietnam market. Tay nâng tủ treo tường Lift systems
20 Cửa trượ t xếp âm REVEGO REVEGO mở ra không gian đa chức năng. REVEGO, hệ thống cửa trượt xếp âm độc đáo với công nghệ tích hợp đầy đủ, cho phép bạn mở ra toàn bộ không gian nhanh chóng khi cần và ẩn đi khi không sử dụng. Bất kể với ứng dụng cửa đơn (uno) hay cửa đôi (duo), toàn bộ cánh tủ sẽ được ẩn hoàn toàn vào một tủ kĩ thuật bên hông. The new product category called pocket systems opens up completely new opportunities for creating multifunctional space. REVEGO, the unique pocket door system with fully integrated technology, allows you to open up complete living areas when you need them and conceal them again when they are not in use. No matter whether single or double door application, the full overlay fronts disappear into a dedicated narrow cabinet, the pocket. Các giải thưởng quốc tế | Awards: Cửa trượt xếp âm | REVEGO Mới | New
21 Các ứng dụng | Applications: REVEGO uno (trái hoặc phải | left or right) REVEGO duo (trái hoặc phải | left or right) REVEGO uno + duo (trái hoặc phải | left or right) REVEGO duo + duo REVEGO uno + uno Ứng dụng không có len chân tủ | Without plinth Ứng dụng có len chân tủ | With plinth Ứng dụng lắp trên mặt bàn | Worktop-mounted uno duo duo uno Cửa trượt xếp âm | REVEGO Cửa trượt xếp âm REVEGO
22 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 9 0 0 – 1. 5 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 1. 3 5 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 8 8 4 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 48 3 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 15 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 748 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Cửa trượt xếp âm | REVEGO LWA EB POT POH FB EH ET FH POB Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT RE VEGO duo - Bộ ray t r ượ t | Poc ket pr ofi le set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 02P45 0 D. L3 8 02P45 0 D.R3 2321977 205 9 6 38 NL= 45 0 mm 1 b ộ set 10.02 2 .0 0 0 8 02P525D. L3 8 02P525D.R3 719 9374 6783825 NL=525 mm 10. 491.0 0 0 8 02P6 0 0 D. L3 8 02P6 0 0 D.R3 4 08792 9 4 5 0 9276 NL= 6 0 0 mm 10. 9 6 0.0 0 0 8 02P675D. L3 8 02P675D. R3 335774 0 9857367 NL= 675 mm 11. 428 .0 0 0 8 02P75 0 D. L3 8 02P75 0 D.R3 3265 6 95 4 4 082 23 NL=75 0 mm 11. 8 97.0 0 0 RE VEGO duo - Bộ bản l ề | H i nge br ac ket set . 8 02T1140. L3 8 02T1140. R3 2 9 9 8 08 0 5 9335 6 9 1142 – 13 5 6mm 1 b ộ set 41. 257.0 0 0 8 02T13 5 0. L3 8 02T13 5 0.R3 8 8 010 0 9 813 4 6 8 9 13 57 – 15 0 6mm 41.774.0 0 0 8 02T15 0 0. L3 8 02T15 0 0.R3 2551079 33 47795 15 07 – 16 5 6mm 42 . 432 .0 0 0 8 02T16 5 0. L3 8 02T16 5 0.R3 2 9 67762 4 3 47113 16 57 – 18 0 6mm 42 .761.0 0 0 8 02T18 0 0. L3 8 02T18 0 0.R3 6 876 05 6 10328 0 4 18 07 – 19 5 6mm 43.0 9 0.0 0 0 8 02T19 5 0. L3 8 02T19 5 0.R3 239 6 828 4 08 4 373 19 57 – 210 6mm 43. 419.0 0 0 8 02T210 0. L3 8 02T210 0. R3 5 9 4 8 816 55 41086 2107 – 2 25 6mm 43. 93 5.0 0 0 8 02T2 25 0. L3 8 02T2 25 0.R3 276 05 97 185 5 5 4 5 2 257 – 240 6mm 4 4. 3 9 6.0 0 0 8 02T240 0. L3 8 02T240 0.R3 95 6 4 330 1793139 2407 – 25 5 6mm 4 4.725.0 0 0 8 02T25 5 0. L3 8 02T25 5 0.R3 21775 4 3 8671392 25 57 – 270 6mm 45.119.0 0 0 8 02T270 0. L3 8 02T270 0.R3 3171374 86 9 8 08 9 2707 – 28 5 6mm 45. 5 6 9.0 0 0 8 02T28 5 0. L3 8 02T28 5 0.R3 15 30 6 61 2427336 28 57 – 29 9 9mm 45. 8 9 8 .0 0 0 REVEGO duo
23 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. RE VEGO duo - Bộ khớp nố i | Poc ket c onnec tor set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 02V5 6 0 B 38 070 61 Ứng dụng c ó len c hân W i th p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 17mm. 1 b ộ set 1. 9 5 5.0 0 0 8 02V5 8 0 B 6 30 4 4 97 Ứng dụng c ó len c hân W i th p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 18 - 19mm. 1. 9 5 5.0 0 0 8 02V6 6 0 B. L1 8 02V6 6 0 B.R1 318 8 818 9 02478 8 Ứng dụng không len c hân W i thout p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 17mm. 1. 9 5 5.0 0 0 8 02V6 8 0 B. L1 8 02V6 8 0 B.R1 36 6 3193 9 6 0 0326 Ứng dụng không len c hân W i thout p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 18 - 19mm. 1. 9 5 5.0 0 0 8 02V 76 0 B. L3 8 02V 76 0 B. R3 4 4 6 0 0 98 25186 8 9 Ứng dụng l ắp t rên mặt bàn Wor k top - mounted app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 17mm. 2 .03 3.0 0 0 8 02V 78 0 B. L3 8 02V 78 0 B. R3 525 6 86 9 14 81374 Ứng dụng l ắp t rên mặt bàn Wor k top - mounted app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 18 - 19mm. 2 .03 3.0 0 0 RE VEGO duo - Thanh t r ượ t dẫn hướng | Tr ac k set . 8 02L10 5 0 DL3 8 02L10 5 0 DR3 4 926 9 6 4 5 4 0 6 4 47 Chi ều r ộng l ọt l òng: For i nter nal wid th: 10 5 0 mm. 1 b ộ set 21.18 8 .0 0 0 8 02L120 0 DL3 8 02L120 0 DR3 4 326 324 7955 9 02 Chi ều r ộng l ọt l òng: For i nter nal wid th: 120 0 mm. 21.737.0 0 0 8 02L125 0 DL3 8 02L125 0 DR3 5 95 316 0 78 86762 Chi ều r ộng l ọt l òng: For i nter nal wid th: 125 0 mm. 21. 919.0 0 0 8 02L13 5 0 DL3 8 02L13 5 0 DR3 831136 6 95 07910 Chi ều r ộng l ọt l òng: For i nter nal wid th: 13 5 0 mm. 2 2 . 28 5.0 0 0 RE VEGO duo - Bộ khớp c ố đ ị nh t hanh t r ư ợ t dẫn hư ớng | Assemb ly set duo. 8 02M 0 0 02 . L 2 8 02M 0 0 02 . R 2 8 825 95 4 82 935 32 Cho 1 c ửa đô i. For one doub le door. 1 b ộ set 3 .6 8 3 .0 0 0 Cửa trượt xếp âm | REVEGO Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 6 61.145 0.HG 20 6 6 36 3 Vít hệ t hống, c ần 15 0 c ái c ho 1 b ộ RE VEGO duo. Sys tem sc r ew nic kel p lated, r equ i r ed 15 0 pcs for 1 duo set . 1 c ái pc 1. 5 0 0 6 6 4. 3 5 0 0 775 010 0 Vít gỗ, đầu c hìm, Ø 4 mm, chi ều dài ren: 32,7mm, c ần 20 c ái c ho 1 b ộ RE VEGO duo. Chi pboar d sc r ews , c ounter sunk head, Ø4 mm, leng th of thr ead: 32 ,7 mm, r equ i r ed 20 pcs for 1 duo set . 1 c ái pc 2 .0 0 0 8 02 Z A03 0 8 82 2726 Bộ t hanh hỗ t r ợ mở c ửa ở gi ữa. I nner door suppor t set , i nc l . t i ppi ng aid. 1 b ộ set 1.677.0 0 0 8 02 Z A0 0S 9 616 867 N ẹp v i ền bảo vệ c ánh. Scu ff guar d. 1 b ộ set 1. 237.0 0 0 8 02V5 0 02 16 8679 0 K hớp nố i b ổ sung c ho ứng dụng c ó len c hân, độ dày ván t ủ k ỹ t huật 15 - 19mm. Poc ket c onnec tor for app l icat i on c r anked, for poc ket s ide thic kness 15 - 19 mm. 1 c ái pc 428 .0 0 0 Phụ kiện | Accessories: Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá chưa VAT Pr ice w/o VAT Phụ kiện bắt buộc. Required. Phụ kiện bắt buộc. Required. Cửa trượt xếp âm REVEGO
24 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 45 0 – 9 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 8 0 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 9 9 9 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 518 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 10 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 8 9 8 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT RE VEGO uno - Bộ ray t r ượ t | Poc ket pr ofi le set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 01P45 0 E. L3 8 01P45 0 E. R3 2470 6 8 4 38 91937 NL= 45 0 mm 1 b ộ set 12 . 323 .0 0 0 8 01P5 0 0 E. L3 8 01P5 0 0 E. R3 16 03 42 2 413795 9 NL=5 0 0 mm 12 . 5 3 8 .0 0 0 8 01P6 0 0 E. L3 8 01P6 0 0 E. R3 725 6778 98 97319 NL= 6 0 0 mm 12 . 970.0 0 0 8 01P70 0 E. L3 8 01P70 0 E. R3 39 4 9 8 8 8 76 39 074 NL=70 0 mm 13. 401.0 0 0 8 01P8 0 0 E. L3 8 01P8 0 0 E. R3 7428792 5 6 076 9 6 NL= 8 0 0 mm 13 . 8 32 .0 0 0 RE VEGO uno - Bộ bản l ề | H i nge br ac ket set . 8 01T1140. L3 8 01T1140.R3 4110 4 81 5 374 302 1142 – 13 5 6mm 1 b ộ set 26. 5 0 5.0 0 0 8 01T13 5 0. L3 8 01T13 5 0.R3 82 9 6 6 91 774 0 4 42 13 57 – 15 0 6mm 26. 975.0 0 0 8 01T15 0 0. L3 8 01T15 0 0.R3 5 651523 2830 0 61 15 07 – 16 5 6mm 27. 40 9.0 0 0 8 01T16 5 0. L3 8 01T16 5 0.R3 5 318 831 6 8 8 8 0 01 16 57 – 18 0 6mm 27.6 93.0 0 0 8 01T18 0 0. L3 8 01T18 0 0.R3 5 5 3915 5 86114 98 18 07 – 19 5 6mm 27. 976.0 0 0 8 01T19 5 0. L3 8 01T19 5 0. R3 15 674 98 8 083923 19 57 – 210 6mm 28 . 259.0 0 0 8 01T210 0. L3 8 01T210 0.R3 1165 8 0 9 2 9 97314 2107 – 2 25 6mm 28 .73 0.0 0 0 8 01T2 25 0. L3 8 01T2 25 0.R3 14216 36 8 0 9 0 95 0 2 257 – 240 6mm 29.073.0 0 0 8 01T240 0. L3 8 01T240 0.R3 10 414 03 516 9 65 3 2407 – 25 5 6mm 29. 3 57.0 0 0 8 01T25 5 0. L3 8 01T25 5 0.R3 76 36216 35 9310 0 25 57 – 270 6mm 29.670.0 0 0 8 01T270 0. L3 8 01T270 0. R3 5 027818 4 8 97372 2707 – 28 5 6mm 3 0.0 0 9.0 0 0 8 01T28 5 0. L3 8 01T28 5 0.R3 5 033237 4 835 836 28 57 – 29 9 9mm 3 0. 292 .0 0 0 EB POB HF POH EH LWA FB POT ET REVEGO uno Cửa trượt xếp âm | REVEGO
25 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 6 61.145 0.HG 20 6 6 36 3 Vít hệ t hống, c ần 8 0 c ái c ho 1 b ộ RE VEGO uno. Sys tem sc r ew nic kel p lated, r equ i r ed 8 0 pcs for 1 uno set . 1 c ái pc 1. 5 0 0 6 6 4. 3 5 0 0 775 010 0 Vít gỗ, đầu c hìm, Ø 4 mm, chi ều dài ren: 32,7mm, c ần 20 c ái c ho 1 b ộ RE VEGO uno. Chi pboar d sc r ews , c ounter sunk head, Ø4 mm, leng th of thr ead: 32 ,7 mm, r equ i r ed 20 pcs for 1 uno set . 1 c ái pc 2 .0 0 0 8 01Z A0 0S 75 8 0 933 N ẹp v i ền bảo vệ c ánh. Scu ff guar d. 1 b ộ set 6 3 9.0 0 0 8 01V5 0 02 15 4 9 9 95 K hớp nố i b ổ sung c ho ứng dụng c ó len c hân, độ dày ván t ủ k ỹ t huật 15 - 19mm. Poc ket c onnec tor for app l icat i on c r anked, for poc ket s ide thic kness 15 - 19 mm. 1 c ái pc 373.0 0 0 RE VEGO uno - Bộ khớp nố i | Poc ket c onnec tor set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 01V5 0 5B 62 26152 Ứng dụng c ó len c hân W i th p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 19mm. 1 b ộ set 1. 457.0 0 0 8 01V6 0 5B. L1 8 01V6 0 5B.R1 275 985 8 823778 4 Ứng dụng không len c hân W i thout p l i nth app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 19mm. 1. 457.0 0 0 8 01V 70 5B. L3 8 01V 70 5B.R3 35 36 8 01 425208 8 Ứng dụng l ắp t rên mặt bàn Wor k top - mounted app l icat i on. Độ dày ván t ủ k ỹ t huật Poc ket s ide thic kness: 15 - 19mm. 1. 5 3 5.0 0 0 Phụ kiện | Accessories: Cửa trượt xếp âm | REVEGO Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá chưa VAT Pr ice w/o VAT Phụ kiện bắt buộc. Required. Phụ kiện bắt buộc. Required. Cửa trượt xếp âm REVEGO
26 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 9 0 0 – 1. 8 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 1.6 0 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 9 9 9 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 518 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 10 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 8 9 8 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: REVEGO uno + uno LWA EB POB POT FB EH ET FH POH Kết hợp 2 bộ REVEGO uno (trang 24, 25). Combine 2 single REVEGO uno (page 24, 25). Phụ kiện | Accessories: Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 8 0 0Z A02S 98 87851 Phụ k i ện hỗ t r ợ mở c ửa ở gi ữa c ho 2 RE VEGO uno kết hợp. I nter- door suppor t . 1 b ộ set 1.113.0 0 0 Cửa trượt xếp âm | REVEGO
27 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. LWA EB POT FB H E ET HF POB H O P LWA1 Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 1. 3 5 0 – 2 . 40 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 2 .15 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 8 8 4 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 48 3 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 10 0 / 15 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 8 9 8 / 748 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: REVEGO uno + duo Bộ t hanh t r ượ t nố i dài, l ắp đặt phía RE VEGO uno | Tr ac k ex tens i on set , assemb ly on REVEGO uno s ide. Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá chưa VAT Pr ice w/o VAT Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 02M 6 0 03 . L3 8 02M 6 0 03. R3 1112857 16 8 0742 LWA1: 6 0 0mm 1 b ộ set 10.0 6 5.0 0 0 8 02M70 03 . L3 8 02M70 03. R3 8 9286 4 9 9 6 85 0 4 3 LWA1: 70 0mm 10. 431.0 0 0 8 02M8 0 03. L3 8 02M8 0 03.R3 7770 6 87 121862 9 LWA1: 8 0 0mm 10.79 6.0 0 0 Kết hợp 1 bộ REVEGO uno (trang 24, 25) và 1 bộ REVEGO duo (trang 22, 23). Combine 1 single REVEGO uno (page 24, 25) and 1 REVEGO duo (page 22, 23). Cửa trượt xếp âm | REVEGO LWA1: Chiều rộng lọt lòng của tủ cánh đơn. LWA1: Internal width within the application, single door. Phụ kiện bắt buộc | Required accessories: Cửa trượt xếp âm REVEGO
28 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 1. 8 0 0 – 3.0 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 2 .70 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 8 8 4 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 48 3 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 15 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 748 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Front wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật cho ứng dụng cánh trái hoặc phải: Technical specifications for left or right application: LWA EB POB POT POH FB EH ET HF REVEGO duo + duo Bộ khớp nố i 2 t hanh t r ượ t dẫn hướng khi kết hợp 2 RE VEGO duo | Assemb ly set for t wo doub le door s c ombi ned. Mã B lum B lum ar t ic le Mã đặt hàng O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 8 02M 0 0 0 4.03 5 4 414 0 9 Bộ khớp nố i 2 t hanh t r ượ t dẫn hướng khi kết hợp 2 RE VEGO duo. Assemb ly set for t wo doub le door s c ombi ned. 1 b ộ set 3 . 262 .0 0 0 Kết hợp 2 bộ REVEGO duo (trang 22, 23). Combine 2 REVEGO duo (page 22, 23). Cửa trượt xếp âm | REVEGO Phụ kiện bắt buộc | Required accessories:
www.blum.comRkJQdWJsaXNoZXIy