24 G iá bán l ẻ đề xuất chính t hức từ Công t y TNHH B lum V i ệt Nam. G iá c hưa bao g ồm VAT, đơn v ị tính là VN Đ. G iá c ó t hể t hay đổ i mà không c ần báo t r ước . Không gi an yêu c ầu | Space r equi r ement: Kíc h t hước l ắp đặt I ns tal lat i on d imens i ons (mm) Chi ều r ộng l ắp đặt I ns tal lat i on wid th EB: 45 0 – 9 0 0 Chi ều c ao l ắp đặt I ns tal lat i on hei ght EH: 1.15 5 – 3.012 Chi ều sâu l ắp đặt I ns tal lat i on depth ET: từ | f r om 573 Kíc h t hước l ọt l òng I nter nal d imens i ons wi thi n the app l icat i on (mm) Chi ều r ộng l ọt l òng I nter nal wid th wi thi n the app l icat i on LWA: lên đến | up to 8 0 0 Chi ều c ao l ọt l òng I nter nal hei ght wi thi n the app l icat i on LHA: lên đến | up to 2 . 9 9 9 Chi ều sâu l ọt l òng I nter nal depth wi thi n the app l icat i on LTA: từ | f r om 518 Kíc h t hước t ủ k ỹ t huật Poc ket d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Poc ket wid th POB: 10 0 Chi ều c ao | Poc ket hei ght POH: 1.142 – 2. 9 9 9 Chi ều sâu | Poc ket depth POT: từ | f r om 5 5 3 Kíc h t hước c ánh Fr ont d imens i ons (mm) Chi ều r ộng | Fr ont wid th FB: 4 42 – 8 9 8 Chi ều c ao | Fr ont hei ght FH: 1.13 0 – 2 . 9 8 0 Độ dày | Fr ont thic kness FD: 18 – 26 K hố i lượng c ánh Fr ont wei ght FG (kg) lên đến 3 5kg c ho mỗ i c ánh | up to 35 kg per f r ont Thông số kỹ thuật | Technical specifications: Mã B lum | B lum ar t ic le Mã đặt hàng | O r der number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT RE VEGO uno - Bộ ray t r ượ t | Poc ket pr ofi le set . Trái | Lef t Phả i | R i ght Trái | Lef t Phả i | R i ght 8 01P45 0 E. L3 8 01P45 0 E. R3 2470 6 8 4 38 91937 NL= 45 0 mm 1 b ộ set 12 . 323 .0 0 0 8 01P5 0 0 E. L3 8 01P5 0 0 E. R3 16 03 42 2 413795 9 NL=5 0 0 mm 12 . 5 3 8 .0 0 0 8 01P6 0 0 E. L3 8 01P6 0 0 E. R3 725 6778 98 97319 NL= 6 0 0 mm 12 . 970.0 0 0 8 01P70 0 E. L3 8 01P70 0 E. R3 39 4 9 8 8 8 76 39 074 NL=70 0 mm 13. 401.0 0 0 8 01P8 0 0 E. L3 8 01P8 0 0 E. R3 7428792 5 6 076 9 6 NL= 8 0 0 mm 13 . 8 32 .0 0 0 RE VEGO uno - Bộ bản l ề | H i nge br ac ket set . 8 01T1140. L3 8 01T1140.R3 4110 4 81 5 374 302 1142 – 13 5 6mm 1 b ộ set 26. 5 0 5.0 0 0 8 01T13 5 0. L3 8 01T13 5 0.R3 82 9 6 6 91 774 0 4 42 13 57 – 15 0 6mm 26. 975.0 0 0 8 01T15 0 0. L3 8 01T15 0 0.R3 5 651523 2830 0 61 15 07 – 16 5 6mm 27. 40 9.0 0 0 8 01T16 5 0. L3 8 01T16 5 0.R3 5 318 831 6 8 8 8 0 01 16 57 – 18 0 6mm 27.6 93.0 0 0 8 01T18 0 0. L3 8 01T18 0 0.R3 5 5 3915 5 86114 98 18 07 – 19 5 6mm 27. 976.0 0 0 8 01T19 5 0. L3 8 01T19 5 0. R3 15 674 98 8 083923 19 57 – 210 6mm 28 . 259.0 0 0 8 01T210 0. L3 8 01T210 0.R3 1165 8 0 9 2 9 97314 2107 – 2 25 6mm 28 .73 0.0 0 0 8 01T2 25 0. L3 8 01T2 25 0.R3 14216 36 8 0 9 0 95 0 2 257 – 240 6mm 29.073.0 0 0 8 01T240 0. L3 8 01T240 0.R3 10 414 03 516 9 65 3 2407 – 25 5 6mm 29. 3 57.0 0 0 8 01T25 5 0. L3 8 01T25 5 0.R3 76 36216 35 9310 0 25 57 – 270 6mm 29.670.0 0 0 8 01T270 0. L3 8 01T270 0. R3 5 027818 4 8 97372 2707 – 28 5 6mm 3 0.0 0 9.0 0 0 8 01T28 5 0. L3 8 01T28 5 0.R3 5 033237 4 835 836 28 57 – 29 9 9mm 3 0. 292 .0 0 0 EB POB HF POH EH LWA FB POT ET REVEGO uno Cửa trượt xếp âm | REVEGO
RkJQdWJsaXNoZXIy