Blum Vietnam - Pricelist 2025 - 2026

33 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der Number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T | Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT 75B15 5 0 4 518 926 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 10 6.0 0 0 75B16 5 0 626133 4 Tr ùm nửa | Hal f over lay 113.0 0 0 75B175 0 276 0874 Lọt l òng | I nset 115.0 0 0 71B9 5 5 0 8701018 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 13 5.0 0 0 71B9 6 5 0 9526 9 0 4 Tr ùm nửa | Hal f over lay 14 6.0 0 0 71B975 0 9 6 05 9 4 0 Lọt l òng | I nset 147.0 0 0 Bản lề cho nội thất tối màu | Hinge for dark furniture 71B75 5 0 8671120 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 267.0 0 0 Bản lề CLIP top BLUMOTION tích hợp giảm chấn: CLIP top BLUMOTION hinge, soft close integrated: Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 15 - 24mm Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 16 - 32mm Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 16 - 31mm 79 B9 5 5 0 4282731 Lọt l òng | I nset . Luôn sử dụng đế 173H713 0 ở bên dưới. Compat i b le wi th 173 H713 0 mount i ng p late at below. 1 c ái | pc 161.0 0 0 71B 45 3T 574 05 4 5 Tr ùm hết , t r ùm nửa, l ọt l òng. Fu l l , hal f, i nset. 1 c ái | pc 476.0 0 0 95o Góc mù | Blind coner Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 16 - 28mm 110o EXPANDO T - Cánh mỏng | Thin front Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 8 - 14mm 107o Cánh tiêu chuẩn | Standard door 95o Cánh dày | Thick door 155o Góc mở rộng, cho tủ có ngăn kéo âm | Wide opening angle, for cabinet with inner drawer 71T9 5 0A 14 8 8 410 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 111.0 0 0 71T9 6 0A 5 4 65 325 Tr ùm nửa | Hal f over lay 119.0 0 0 71T970A 326203 4 Lọt l òng | I nset 120.0 0 0 95o Cánh khung nhôm | Profile alu frame Cho khung nhôm có độ rộng 19 - 22mm, độ dày 18 - 24mm For narrow alu frame width 19 - 22 mm, thickness 18 - 24 mm Bản lề CLIP top | CLIP top hinge: 175H310 0 95 9 4 813 Đế t hẳng, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. S tr ai ght , hei ght ad jus tment. 1 c ái | pc 19.0 0 0 173H710 0 25 0 928 9 Đế c hữ t hập, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. Cr uc i form, hei ght ad jus tment. 19.0 0 0 173H713 0 10174 8 8 Đế c hữ t hập, c ao 3mm c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. Cr uc i form, 3 mm, hei ght ad jus tment. 20.0 0 0 Đế bản lề | Mounting plate: Bản lề cho cánh tủ Hinge systems

RkJQdWJsaXNoZXIy