39 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. 70.15 03. BP 3 4 4 5 333 Cho t ay bản l ề t r ùm hết 107o, 9 5o. For fu l l over lay hi nge arm 107o, 95o. 1 c ái | pc 3.0 0 0 70.16 63. BP L 8 0316 33 Cho t ay bản l ề t r ùm nửa & l ọt l òng, bên t rái 107o, 9 5o. For hal f over lay and inset hi nge arm, lef t 107o, 95o. 4.0 0 0 70.16 63. BP R 28725 93 Cho t ay bản l ề t r ùm nửa & l ọt l òng, bên phả i 107o, 9 5o. For hal f over lay and inset hi nge arm, r i ght 107o, 95o. 4.0 0 0 8 0.6 5 07. BP 3 4 6 0 4 5 3 Cho t ay bản l ề CLI P top 170o. For hi nge boss CL I P top 170o. 3.0 0 0 70T15 0 4 4 024 4 4 3 Cho c hén bản l ề CLI P, CLI P top 107o, 9 5o. For hi nge boss CL I P, CL I P top 107o, 95o. 4. 5 0 0 173 L610 0 74 8 0175 Đế c hữ t hập | Cr uc i form 1 c ái | pc 6. 5 0 0 173H710 0 874 865 3 Đế c hữ t hập, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. Cr uc i form, hei ght ad jus tment. 16.0 0 0 175H310 0 5 8 919 9 4 Đế t hẳng, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. S tr ai ght , hei ght ad jus tment. 17.0 0 0 Đế bản lề | Mounting plate: Phụ kiện | Accessories: Nêm gi ảm c hấn r ời gắn t rên t ay bản l ề | B LUMOTION piece, assemb ly on hi nge arm. 973A0 5 0 0 719 6 93 3 Cho bản l ề t r ùm hết | For Fu l l over lay: C L I P 1 0 0o, C L I P t o p 1 0 7o, C L I P t o p 9 5o. 1 c ái | pc 57.0 0 0 973A0 6 0 0 70 87703 Cho bản l ề t r ùm nửa | For Hal f over lay: C L I P 1 0 0o, C L I P t o p 1 0 7o, C L I P t o p 9 5o. 8 3.0 0 0 973A070 0 70 879 93 Cho bản l ề l ọt l òng | For I nset: C L I P 1 0 0o, C L I P t o p 1 0 7o, C L I P t o p 9 5o. 8 8 .0 0 0 973A6 0 0 0 70 8 578 3 Cho bản l ề t r ùm hết , t r ùm nửa góc mở 170°. For fu l l over lay, hal f over lay 170 ° openi ng ang le hi nge. 9 0.0 0 0 Nêm gi ảm c hấn r ời gắn t rên t hùng t ủ | B LUMOTION piece, assemb ly on cabi net panel . 971A0 5 0 0 6 823 6 63 Nêm gi ảm c hấn c ó đế - gắn phía bản l ề. B LUMOTION i n a c r uc i form adapter p late, hi nge s ide. 1 c ái | pc 103.0 0 0 970A10 02 6 82323 0 Nêm gi ảm c hấn r ời, khoan âm vào c ạnh t ủ - gắn phía bản l ề. B LUMOTION for dr i l l - i n on hi nge s ide. 57.0 0 0 970.15 01 3140 813 Đế đơn c ho nêm gi ảm chấn 970A10 02. Adapter p late for B LUMOTION 970A10 02. 7.0 0 0 Nêm giảm chấn rời | BLUMOTION piece: Nêm nhấn mở | TIP-ON: 9 5 6A10 0 6 8 0 9 076 0 TIP- ON dài có đầu cao su, dùng cho bản lề bật, không cần thêm vòng sắt. Long version TIP- ON with bumper, for sprung hinges, no catch plated required. 1 c ái | pc 13 9.0 0 0 9 5 6A1201 1743112 Đế c ho TI P- ON dài. Adapter p late for TI P - ON long ver s i on. 31.0 0 0 Bản lề không giảm chấn | Sprung hinge Bản lề cho cánh tủ Hinge systems
RkJQdWJsaXNoZXIy