41 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Bản lề không bật | Unsprung hinge 74T15 5 0.TL 7657333 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 3 9.0 0 0 74T16 5 0.TL 6 974 6 03 Tr ùm nửa | Hal f over lay 4 6.0 0 0 74T175 0.TL 6510373 Lọt l òng | I nset 47.0 0 0 70T9 5 5 0.TLMB 7655 0 4 3 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 6 6.0 0 0 70T9 6 5 0.TLMB 7655 393 Tr ùm nửa | Hal f over lay 73.0 0 0 70T975 0.TLMB 7655 473 Lọt l òng | I nset 75.0 0 0 70T 75 5 0.TL 82 9324 6 Tr ùm hết | Fu l l over lay 1 c ái | pc 176.0 0 0 70T 76 5 0.TL 6 8 4 38 0 4 Tr ùm nửa | Hal f over lay 1 c ái | pc 2 23 .0 0 0 173 L610 0 74 8 0175 Đế c hữ t hập, l ắp c ài. Cr uc i form mount i ng p late, C l i p - on. 1 c ái | pc 6. 5 0 0 173H710 0 874 865 3 Đế c hữ t hập, l ắp c ài, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. Cr uc i form mount i ng p late, C l i p - on, hei ght ad jus tment . 16.0 0 0 175H310 0 5 8 919 9 4 Đế t hẳng, l ắp c ài, c ó đ i ều c h ỉ nh c hi ều c ao. S tr ai ght mount i ng p late, C l i p - on, hei ght ad jus tment . 17.0 0 0 Đế bản lề | Mounting plate: 70.15 03. BP 3 4 4 5 333 Cho t ay bản l ề t r ùm hết 107o, 9 5o. For fu l l over lvay hi nge 107o, 95o. 1 c ái | pc 3.0 0 0 70.16 63. BP L 8 0316 33 Cho t ay bản l ề t r ùm nửa & l ọt l òng, bên t rái 107o, 9 5o. For hal f over lay and inset hi nge arm, lef t 107o, 95o. 4.0 0 0 70.16 63. BP R 28725 93 Cho t ay bản l ề t r ùm nửa & l ọt l òng, bên phả i 107o, 9 5o. For hal f over lay and inset hi nge arm, r i ght 107o, 95o. 4.0 0 0 70T15 0 4 4 024 4 4 3 Cho c hén bản l ề CLI P, CLI P top 107o, 9 5o. For hi nge boss CL I P, CL I P top 107o, 95o. 4. 5 0 0 70. 45 03. BP 55 3395 4 Cho t ay bản l ề 15 5°. For hi nge arm 15 5°. 3.0 0 0 70T 75 0 4 13165 4 8 Cho c hén bản l ề 15 5o. For hi nge boss 15 5o. 4. 5 0 0 Phụ kiện | Accessories: CLI P top 155o CLI P top 107o CLI P top 95o Cánh dày | Thick door Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 15 - 24mm Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 16 - 32mm Cho độ dày cánh tủ | Front thickness: 16 - 31mm Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng O r der Number D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on ĐV T | Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT Bản lề cho cánh tủ Hinge systems
RkJQdWJsaXNoZXIy