MERIVOBOX 55 1 Ray t r ượ t | Runner 1 c ặp | pai r 2a Thành hộp | D r awer s ide 1 c ặp | pai r 2b Logo B lum 2 c ái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 2 c ái | pcs 3 K hớp nố i sau | Bac k fixi ng 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i t r ư ớc | Fr ont fixi ng 2 c ái | pcs 5 Mặt t r ước | Fr ont piece 1 t hanh | pc 6 Bas nhựa | Loc k i ng piece 1 c ái | pc 1 Ray t r ượ t | Runner 1 c ặp | pai r 2a Thành hộp | D r awer s ide 1 c ặp | pai r 2b Logo B lum 2 c ái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 2 c ái | pcs 3 K hớp nố i sau | Bac k fixi ng 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i t r ư ớc | Fr ont fixi ng 2 c ái | pcs 5 Mặt t r ước | Fr ont piece 1 t hanh | pc 6 Bas nhựa | Loc k i ng piece 1 c ái | pc 7 Thanh nâng c ấp mặt t r ư ớc | Fr ont c r oss gal ler y 1 t hanh | pc 8 Thanh nâng c ấp | Cr oss gal ler y 1 c ặp | pai r 3 2a 1 2b 2c 4 5 6 1 Ray t r ượ t | Runner 1 c ặp | pai r 2a Thành hộp | D r awer s ide 1 c ặp | pai r 2b Logo B lum 2 c ái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 2 c ái | pcs 3 K hớp nố i sau | Bac k fixi ng 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i t r ư ớc | Fr ont fixi ng 2 c ái | pcs 5 Mặt t r ước | Fr ont piece 1 t hanh | pc 6 Bas nhựa | Loc k i ng piece 1 c ái | pc 7 Thanh nâng c ấp mặt t r ư ớc | Fr ont c r oss gal ler y 1 t hanh | pc 8 Thành nâng c ấp | BOXCAP 1 c ặp | pai r IR1 IR2 IR3 Ray hộp ngăn kéo Box systems
RkJQdWJsaXNoZXIy