57 The above pr ices ar e offic ial ly sugges ted by B lum Vietnam Co., Ltd and do not i nc lude VAT, cur r ency uni t is VN D. A l l pr ices ar e sub jec t to change wi thout pr i or not ice. Ray hộp âm MERI VOBOX , chi ều c ao E với t hanh nâng c ấp | M ER I VOBOX i nner dr awer, E hei ght wi th c r oss gal ler y. D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng | O r der Number ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT Chi ều c ao E | E hei ght: 192mm. K hông gian yêu c ầu tố i t hi ểu: M i nimum r equ i r ed space: 207mm. 470 M5 0 02S I A - 01 6 8 474 35 703135 3 9 920351 1 b ộ set 1. 3 9 6.0 0 0 Bộ ray t r ượ t gi ảm c hấn với c hi ều dài t i êu c huẩn: B LUMOTION r unner set wi th leng th: 5 0 0mm. 45 0. 5 0 01B 782824 4 1 b ộ set 9 0 8 .0 0 0 Thanh nâng c ấp | Cr oss gal ler y 1.0 59mm (Cắt t heo kíc h t hư ớc | Cut- to - s ize). Phù hợp c ho ngăn kéo r ộng tố i đa | Su i tab le for dr awer wi th max 1. 20 0mm. ZR4.10 59 U 4110 020 4 36770 6 70 6 3128 1 t hanh pc 240.0 0 0 Mặt t r ước | Fr ont piece 1.0 42mm (Cắt t heo kíc h t hư ớc | Cut- to - s ize). Phù hợp c ho ngăn kéo r ộng tố i đa | Su i tab le for dr awer wi th max 1. 20 0mm. Z V4.10 42M 6 6738 8 8 2 230 93 4 93365 01 1 t hanh pc 6 62 .0 0 0 Ray hộp âm MERI VOBOX , chi ều c ao M | M ER I VOBOX i nner dr awer, M hei ght . D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng | O r der Number ĐV T Q t y G iá chưa VAT Pr ice w/o VAT Chi ều c ao M | M hei ght: 91mm. K hông gian yêu c ầu tố i t hi ểu: M i nimum r equ i r ed space: 10 6mm. 470 M5 0 02S IS - 01 86 81701 6 874725 623 4 0 0 6 1 b ộ set 8 9 6.0 0 0 Bộ ray t r ượ t gi ảm c hấn với c hi ều dài t i êu c huẩn: B LUMOTION r unner set wi th leng th: 5 0 0mm. 45 0. 5 0 01B 782824 4 1 b ộ set 9 0 8 .0 0 0 Mặt t r ước | Fr ont piece 1.0 42mm (Cắt t heo kíc h t hư ớc | Cut- to - s ize). Phù hợp c ho ngăn kéo r ộng tố i đa | Su i tab le for dr awer wi th max 1. 20 0mm. Z V4.10 42M 6 6738 8 8 2 230 93 4 93365 01 1 t hanh pc 6 62 .0 0 0 Ray hộp âm MERI VOBOX , chi ều c ao E với t hành nâng c ấp | M ER I VOBOX i nner dr awer, E hei ght wi th BOXCAP. D i ễn gi ả i | Desc r i pt i on Mã B lum B lum Ar t ic le Mã đặt hàng | O r der Number ĐV T Q t y G iá c hưa VAT Pr ice w/o VAT Chi ều c ao E | E hei ght: 192mm. K hông gian yêu c ầu tố i t hi ểu: M i nimum r equ i r ed space: 207mm. 470 M5 0 02S I A - 02 32 92652 6 324 085 715 83 42 1 b ộ set 2 .074.0 0 0 Bộ ray t r ượ t gi ảm c hấn với c hi ều dài t i êu c huẩn: B LUMOTION r unner set wi th leng th: 5 0 0mm. 45 0. 5 0 01B 782824 4 1 b ộ set 9 0 8 .0 0 0 Thanh nâng c ấp | Cross gal ler y 1.0 59mm (Cắt t heo kíc h t hư ớc | Cut- to - s ize). Phù hợp c ho ngăn kéo r ộng tố i đa | Su i tab le for dr awer wi th max 1. 20 0mm. ZR4.10 59 U 4110 020 4 36770 6 70 6 3128 1 t hanh pc 240.0 0 0 Mặt t r ước | Fr ont piece 1.0 42mm (Cắt t heo kíc h t hư ớc | Cut- to - s ize). Phù hợp c ho ngăn kéo r ộng tố i đa | Su i tab le for dr awer wi th max. wid th 1. 20 0mm. Z V4.10 42M 6 6738 8 8 2 230 93 4 93365 01 1 t hanh pc 6 62 .0 0 0 40kg 40kg Tổng | Total: Tổng | Total: Tổng | Total: 2 . 4 6 6.0 0 0 3 . 20 6.0 0 0 3. 8 8 4.0 0 0 40kg MERIVOBOX Mặt t r ước | Fr ont piece Thanh nâng c ấp | Cr oss gal ler y Mặt t r ước | Fr ont piece Thanh nâng c ấp | Cr oss gal ler y Mặt t r ước | Fr ont piece IR1 IR2 IR3 Ray hộp ngăn kéo Box systems
RkJQdWJsaXNoZXIy