Blum Vietnam - Pricelist 2025 - 2026

88 Bộ phận | Component Số lư ợng | Q t y 1a Bộ ray t r ượ t đặc bi ệt SPACE STEP | Spec ial r unner s for SPACE STEP 1 c ặp | pai r 1b Chân hỗ t r ợ chi ều dọ c | Ver t ical suppor t 2 c ái | pcs 1c Đầu nố i góc | Cor ner c onnec tor 1 c ặp | pai r 1d Đầu c hân hỗ t r ợ chống t r ư ợ t | Suppor t feet 2 c ái | pcs 1e K hớp l i ên kết mặt sau | Rear panel br ac ket 2 c ái | pcs 1f Bộ đầu nố i mặt t r ư ớc (mi ếng t hép t ròn và vòng nam c hâm) Fr ont c onnec tor (magnet and catch p late) 1 b ộ | set 1g Chốt nhấn l ò xo | B lum d is tance bumper 4 c ái | pcs 1h Nhãn dán | S t ic ker 2 c ái | pcs 2 Thanh ngang hỗ t r ợ chống võng | Hor izontal pr ofi le 1 t hanh | pc 3 Thanh c hêm cho SPACE STEP | D is tance spacer for SPACE STEP 2 t hanh | pcs SPACE STEP TIP- ON BLUMOTION Bộ phận | Component Số lư ợng | Q t y 1 Bộ đẩy chính TI P- ON BLUMOTION | TI P - ON B LUMOTION uni t 1 c ặp | pai r 2 Chốt kíc h hoạt TI P- ON BLUMOTION | TI P - ON B LUMOTION latch 1 c ặp | pai r 3 Thanh đồng b ộ | Synchr onisat i on l i nkage 1 t hanh | pc 4 Đầu nố i t hanh đồng b ộ | Synchr onisat i on adapter 2 c ái | pcs 2 1 3 4 Ngăn kéo chậu rửa LEGR ABOX | Sink drawer LEGRABOX Bộ phận | Component Số lư ợng | Q t y 1 Ray t r ượ t | Cabi net pr ofi les lef t / r i ght 1 c ặp | pai r 2 Thành hộp | D r awer s ides 2 c ặp | pai r s 3 Logo B lum 4 c ái | pcs 4 Nắp đậy | Cover caps 4 c ái | pcs 5 K hớp nố i sau | Bac k fixi ng 2 c ặp | pai r s 6 K hớp nố i t r ư ớc | Fr ont fixi ng 4 c ái | pcs 4 5 3 2 1 6 Thông tin tham khảo | Reference information Bộ phận | Component Số lư ợng | Q t y 1 Ray t r ượ t | Runner 1 c ặp | pai r 2a Thành hộp ngoài | Out ter dr awer s ide 1 c ặp | pai r 2b Logo B lum 4 c ái | pcs 2c Nắp đậy | Cover cap 4 c ái | pcs 3 Thành hộp t rong | I nner dr awer s ide 1 c ặp | pai r 4 K hớp nố i sau c ho t hành hộp ngoài | Bac k fixi ng for out ter dr awer s ide 1 c ặp | pai r 5 Nắp đậy cho khớp nố i sau | Cover cap for bac k fixi ng 1 c ặp | pai r 6 K hớp nố i sau c ho t hành hộp t rong | Bac k fixi ng for i nner dr awer s ide 1 c ặp | pai r 7 K hớp nố i t r ư ớc , dư ới, mặt ngoài | Fr ont fixi ng, bot tom, out ter f r ont 2 c ái | pcs 8 K hớp nố i t r ư ớc , t rên, mặt ngoài | Fr ont fixi ng, top, out ter f r ont 2 c ái | pcs 9 K hớp nố i t r ư ớc , mặt t rong | Fr ont fixi ng, i nner f r ont 2 c ái | pcs 10 Thành nâng c ấp | BOXCAP 1 c ặp | pai r Ngăn kéo chậu rửa MERIVOBOX R3 | Sink drawer MERIVOBOX R3 5 4 6 2a 3 9 8 2c 2b 1 7 10

RkJQdWJsaXNoZXIy